Länderparlament
Nghĩa tiếng Việt: quốc hội bang
danh từ · trình độ C1
Giống: das Länderparlament
Ví dụ
- Das Länderparlament verabschiedete heute ein neues Gesetz zum Klimaschutz. — Nghị viện bang hôm nay đã thông qua một đạo luật mới về bảo vệ khí hậu.