Länderchen
Nghĩa tiếng Việt: quốc gia
Phát âm (IPA): [ˈlɛndɐçən]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Länderchen
Số nhiều: die Länderchen
Ví dụ
- Luxemburg ist ein wohlhabendes kleines Länderchen im Herzen von Europa. — Luxembourg là một đất nước nhỏ bé, giàu có nằm ở trung tâm châu Âu.
Nghĩa khác
- tiểu bang
- vùng đất
- miền
- lãnh thổ
- quốc gia nhỏ