lädieren
Nghĩa tiếng Việt: làm hư hại
Phát âm (IPA): [lɛˈdiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: lädieren · er/sie/es lädiert · lädierte · haben lädiert
Präsens (hiện tại)
| ich | lädiere |
| du | lädierst |
| er/sie/es | lädiert |
| wir | lädieren |
| ihr | lädiert |
| sie/Sie | lädieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lädierte |
| du | lädiertest |
| er/sie/es | lädierte |
| wir | lädierten |
| ihr | lädiertet |
| sie/Sie | lädierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe lädiert |
| du | hast lädiert |
| er/sie/es | hat lädiert |
| wir | haben lädiert |
| ihr | habt lädiert |
| sie/Sie | haben lädiert |
Ví dụ
- Denn durch seinen Aussetzer hat er nicht nur sein eigenes Image schwer beschädigt, sondern auch den Ruf der Italiener böse lädiert. — Bởi vì chỉ một lần sơ sẩy đó, anh ta không chỉ làm tổn hại nặng nề hình ảnh của chính mình mà còn làm xấu đi nghiêm trọng danh tiếng của người Ý.
- Beim letzten Spiel lädierte er sich das rechte Knie. — Trong trận đấu cuối cùng, anh ta bị chấn thương ở đầu gối phải.
Nghĩa khác
- etwas beschädigen, verletzen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er lädieren → Đúng: er lädiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)