ladungsfähig
Nghĩa tiếng Việt: đủ tư cách nhận triệu tập
Phát âm (IPA): [ˈlaːdʊŋsˌfɛːɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ladungsfähiger | ladungsfähige |
| Akkusativ | ladungsfähigen | ladungsfähige |
| Dativ | ladungsfähigem | ladungsfähigen |
| Genitiv | ladungsfähigen | ladungsfähiger |
Ví dụ
- Wir sind noch dabei, eine ladungsfähige Adresse zu ermitteln. — Chúng tôi vẫn đang trong quá trình xác định một địa chỉ có thể tống đạt văn bản.
- Die ladungsfähige Anschrift ist in der Regel und in der juristischen Praxis der nachgewiesene Wohnsitz einer Person. — Địa chỉ có thể tống đạt thông thường và trong thực tiễn pháp lý là nơi cư trú đã được xác minh của một cá nhân.
- „Die Angabe der ladungsfähigen Adresse ist daher eine zwingende Voraussetzung für die ordnungsgemäße Erhebung einer Klage vor den ordentlichen Gerichten.“ — „Việc cung cấp địa chỉ có thể tống đạt hợp lệ là điều kiện bắt buộc để khởi kiện đúng quy định trước các tòa án thông thường.“