Ladeninneres
Nghĩa tiếng Việt: bên trong cửa hàng
Phát âm (IPA): [ˈlaːdn̩ˌʔɪnəʁəs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Ladeninneres
Ví dụ
- Helles Licht erhellte das modern gestaltete Ladeninneres der Boutique. — Ánh sáng rực rỡ chiếu sáng bên trong cửa hàng thời trang được thiết kế hiện đại.