Lackpumps
Nghĩa tiếng Việt: giày cao gót da bóng
Phát âm (IPA): [ˈlakˌpœmps]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Lackpumps
Số nhiều: die Lackpumps
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lackpumps | Lackpumps |
| Akkusativ | Lackpumps | Lackpumps |
| Dativ | Lackpumps | Lackpumps |
| Genitiv | Lackpumps | Lackpumps |
Ví dụ
- „Bevor sie in schwarze Lackpumps schlüpfte, lief sie in ihr Zimmer und zog die Seidenstrümpfe an.“ — Trước khi xỏ chân vào đôi giày cao gót da bóng màu đen, cô chạy vào phòng và đi tất lụa.