Lachtaube
Nghĩa tiếng Việt: chim cu cười
Phát âm (IPA): [ˈlaxˌtaʊ̯bə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Lachtaube
Số nhiều: die Lachtauben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lachtaube | Lachtauben |
| Akkusativ | Lachtaube | Lachtauben |
| Dativ | Lachtaube | Lachtauben |
| Genitiv | Lachtaube | Lachtauben |
Ví dụ
- Im Garten sitzt eine Lachtaube auf dem Ast und gurrt leise. — Trong vườn, một con chim cu gáy đang đậu trên cành và gù nhỏ nhẹ.