Lachsersatz
Nghĩa tiếng Việt: cá hồi giả
Phát âm (IPA): [ˈlaksʔɛɐ̯ˌzat͡s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Lachsersatz
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Lachsersatz | |
| Akkusativ | Lachsersatz | |
| Dativ | Lachsersatz | |
| Genitiv | Lachsersatzes |
Ví dụ
- Lachs ist ein Fisch, an dem man gut die Willkür der Moden erkennt. Bis in die siebziger Jahre hinein galt er als ausgesprochene Delikatesse. Sein Name allein verfing so sehr, dass man sogar eine billige Dorschart in ‚Seelachs‘ umbenannte, ihr Fleisch rot färbte und als ‚Lachsersatz‘ verkaufte. — Cá hồi là một loài cá cho thấy rất rõ tính thất thường của thời trang. Cho đến tận những năm 1970, nó vẫn được xem là một món đặc sản đích thực. Chỉ riêng cái tên của nó cũng đủ hấp dẫn đến mức người ta còn đổi một loài cá tuyết rẻ tiền thành ‘seelachs’, nhuộm thịt nó thành màu đỏ và bán như ‘cá hồi thay thế’.
Nghĩa khác
- rot gefärbte, gebeizte, in Öl eingelegte Filetstücke vom Seelachs/Köhler