Labortier
Nghĩa tiếng Việt: động vật thí nghiệm
Phát âm (IPA): [laˈboːɐ̯ˌtiːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Labortier
Số nhiều: die Labortiere
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Labortier | Labortiere |
| Akkusativ | Labortier | Labortiere |
| Dativ | Labortier | Labortieren |
| Genitiv | Labortiers | Labortiere |
Ví dụ
- „Man denke an das Labortier, das stirbt, um einem Dutzend Menschen den Krebstod zu ersparen.“ — „Hãy nghĩ đến con vật thí nghiệm phải chết để cứu hàng tá người khỏi cái chết vì ung thư.“
- „Unzählige Labortiere - Ratten, Hunde, Schimpansen - sterben auf die eine oder andere Weise nach dem Kontakt mit Moloch-Zellen.“ — „Vô số động vật thí nghiệm - chuột, chó, tinh tinh - chết bằng cách này hay cách khác sau khi tiếp xúc với các tế bào Moloch.“