Laborkapazität
Nghĩa tiếng Việt: công suất phòng thí nghiệm
Phát âm (IPA): [laˈboːɐ̯kapat͡siˌtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Laborkapazität
Số nhiều: die Laborkapazitäten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laborkapazität | Laborkapazitäten |
| Akkusativ | Laborkapazität | Laborkapazitäten |
| Dativ | Laborkapazität | Laborkapazitäten |
| Genitiv | Laborkapazität | Laborkapazitäten |
Ví dụ
- „Spätestens seit die Weltgesundheitsorganisation den Slogan „Test, Test, Test“ im Kampf gegen das Coronavirus ausgerufen hatte, gelten ausreichende Laborkapazitäten als Gradmesser im Kampf gegen die Pandemie.“ — Chậm nhất là kể từ khi Tổ chức Y tế Thế giới đưa ra khẩu hiệu „Xét nghiệm, xét nghiệm, xét nghiệm“ trong cuộc chiến chống virus corona, công suất phòng thí nghiệm đầy đủ đã được coi là thước đo trong việc chống lại đại dịch.
- „Eingehende Analysenaufträge werden dann nach Prioritäten bearbeitet, wobei die Verfügbarkeiten von Laborkapazität und Mitarbeitern zu berücksichtigen sind.“ — Các yêu cầu phân tích gửi đến sau đó sẽ được xử lý theo mức độ ưu tiên, trong đó phải tính đến công suất phòng thí nghiệm và nhân lực sẵn có.