laborierend
Nghĩa tiếng Việt: đang làm việc
Phát âm (IPA): [laboˈʁiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der an einer Knieverletzung laborierende Spieler fiel für Wochen aus. — Cầu thủ đang vật lộn với chấn thương đầu gối đã phải nghỉ thi đấu nhiều tuần.
Nghĩa khác
- đang hoạt động
- đang lao động
- đang diễn ra
- đang tiến hành
- đang trong quá trình