Labiallaut
Nghĩa tiếng Việt: âm môi
Phát âm (IPA): [laˈbi̯aːlˌlaʊ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Labiallaut
Số nhiều: die Labiallaute
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Labiallaut | Labiallaute |
| Akkusativ | Labiallaut | Labiallaute |
| Dativ | Labiallaut | Labiallauten |
| Genitiv | Labiallautes | Labiallaute |
Ví dụ
- Der Buchstabe B wird in der Sprachwissenschaft als Labiallaut bezeichnet. — Chữ cái B được gọi là âm môi trong ngôn ngữ học.
Nghĩa khác
- phụ âm môi
- âm môi-răng
- âm thanh môi
- Âm thanh môi