Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Laberfach

Nghĩa tiếng Việt: môn học chỉ toàn lý thuyết suông

Phát âm (IPA): [ˈlaːbɐˌfax]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Laberfach

Số nhiều: die Laberfächer

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativLaberfachLaberfächer
AkkusativLaberfachLaberfächer
DativLaberfachLaberfächern
GenitivLaberfachsLaberfächer

Ví dụ