Laberfach
Nghĩa tiếng Việt: môn học chỉ toàn lý thuyết suông
Phát âm (IPA): [ˈlaːbɐˌfax]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Laberfach
Số nhiều: die Laberfächer
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Laberfach | Laberfächer |
| Akkusativ | Laberfach | Laberfächer |
| Dativ | Laberfach | Laberfächern |
| Genitiv | Laberfachs | Laberfächer |
Ví dụ
- Er hat es nur an die Uni geschafft, weil man damals zwei Laberfächer als Leistungskurse wählen konnte. — Cậu ta vào được đại học chỉ vì hồi đó người ta có thể chọn hai môn 'chém gió' làm môn chuyên sâu thôi.
- „Keiner von uns hat eins von diesen Laberfächern studiert.“ — Không ai trong chúng tôi theo học mấy cái ngành chém gió đó cả.