Kuttelkraut
Nghĩa tiếng Việt: gia vị nấu lòng bò
Phát âm (IPA): [ˈkʊtl̩ˌkʁaʊ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kuttelkraut
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kuttelkraut | |
| Akkusativ | Kuttelkraut | |
| Dativ | Kuttelkraut | |
| Genitiv | Kuttelkrauts |
Ví dụ
- Fein gehackte Zwiebeln in Butter anschwitzen, mit Rotwein ablöschen, mit dem abgeseihten Sud aufgiessen. Petersilie und Kuttelkraut dazugeben, in eine flache Rein giessen, aufkochen. — Phi hành băm nhỏ cho thấm trong bơ, khử bằng rượu vang đỏ, rồi đổ nước dùng đã lọc vào. Thêm ngò tây và kuttelkraut, đổ vào một khay nông, đun sôi.
Nghĩa khác
- das Küchengewürz Thymian