Kurzware
Nghĩa tiếng Việt: hàng kim chỉ
Phát âm (IPA): [ˈkʊʁt͡sˌvaːʁə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kurzware
Số nhiều: die Kurzwaren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kurzware | Kurzwaren |
| Akkusativ | Kurzware | Kurzwaren |
| Dativ | Kurzware | Kurzwaren |
| Genitiv | Kurzware | Kurzwaren |
Ví dụ
- Die Kurzwaren sind uns ausgegangen. — Chúng tôi đã hết hàng tạp hóa nhỏ.
- Zwischen Stoffballen und Kurzwaren stand, aufgebahrt auf einem geschmückten Podest, ein Automobil: der neue Ford "Taunus 17 M". — Giữa những cuộn vải và hàng tạp hóa nhỏ, đặt trang trọng trên một bệ trang trí, là một chiếc ô tô: Ford "Taunus 17 M" mới.
- Als Vertreter für bedeutende Hersteller in allerlei Kurzwaren führte ihn seine Route weit östlich, bis an Warthe und Weichsel, ja ins Ukrainische hinein. — Với tư cách đại diện cho các nhà sản xuất lớn về đủ loại hàng tạp hóa nhỏ, tuyến đường của ông đưa ông đi rất xa về phía đông, tới tận sông Warthe và sông Weichsel, thậm chí vào cả Ukraine.
Nghĩa khác
- Material, das beim/zum Nähen verwendet/verbraucht wird