Kurztrieb
Nghĩa tiếng Việt: cành ngắn; chồi ngắn
Phát âm (IPA): [ˈkʊʁt͡sˌtʁiːp]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kurztrieb
Số nhiều: die Kurztriebe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kurztrieb | Kurztriebe |
| Akkusativ | Kurztrieb | Kurztriebe |
| Dativ | Kurztrieben | |
| Genitiv | Kurztriebe |
Ví dụ
- Die Blätter der Lärche sitzen an Kurztrieben. — Lá của cây thông rụng lá mọc trên các cành ngắn.