Kurzsatz
Nghĩa tiếng Việt: câu ngắn
Phát âm (IPA): [ˈkʊʁt͡sˌzat͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kurzsatz
Số nhiều: die Kurzsätze
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kurzsatz | Kurzsätze |
| Akkusativ | Kurzsatz | Kurzsätze |
| Dativ | Kurzsatz | Kurzsätzen |
| Genitiv | Kurzsatzes | Kurzsätze |
Ví dụ
- Kurzsätze sind Sätze, denen ein Satzteil fehlt, der notwendig wäre, um einen vollständigen Satz zu bilden. — Câu rút gọn là những câu thiếu một thành phần câu cần thiết để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
- Äußerungen wie „Alle Mann drei Schritte zurück!“ sind Kurzsätze. — Những phát ngôn như „Tất cả lùi lại ba bước!“ là các câu rút gọn.
- Bünting & Bergenholtz definieren: „Kurzsatz (Satzellipse): unvollständiger einfacher Satz, insofern ungrammatisch, aber in Texten häufig zu finden;…“ — Bünting & Bergenholtz định nghĩa: „Câu rút gọn (tỉnh lược câu): câu đơn không hoàn chỉnh, do đó không đúng ngữ pháp, nhưng thường gặp trong các văn bản;…“
Nghĩa khác
- unvollständiger Satz
- kurzer Satz