Kurzreportage
Nghĩa tiếng Việt: phóng sự ngắn
Phát âm (IPA): [ˈkʊʁt͡sʁepɔʁˌtaːʒə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kurzreportage
Số nhiều: die Kurzreportagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kurzreportage | Kurzreportagen |
| Akkusativ | Kurzreportage | Kurzreportagen |
| Dativ | Kurzreportage | Kurzreportagen |
| Genitiv | Kurzreportage | Kurzreportagen |
Ví dụ
- „Bei Kurzreportagen meldeten sich Männer zu Wort, die auch einmal ›in Jack Landis’ Schuhen‹ gesteckt hatten, und bei Straßenumfragen erklärten Frauen, Candy solle Jack eine zweite Chance geben.“ — "Trong các phóng sự ngắn, những người đàn ông từng 'ở trong hoàn cảnh của Jack Landis' đã lên tiếng, và trong các cuộc khảo sát trên đường phố, phụ nữ cho rằng Candy nên cho Jack một cơ hội thứ hai."