Kurssetzung
Nghĩa tiếng Việt: thiết lập khóa học
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kurssetzung
Số nhiều: die kurssetzungen
Ví dụ
- Die politische Kurssetzung der Regierung stieß auf scharfe Kritik. — Việc định hướng chính sách của chính phủ đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt.
Nghĩa khác
- chương trình giảng dạy
- chỉ đạo
- chính sách
- định hướng
- quyết sách