kursierend
Nghĩa tiếng Việt: lưu hành
Phát âm (IPA): [kʊʁˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er widersprach sofort den im Internet kursierenden Gerüchten über seinen Rücktritt. — Ông lập tức bác bỏ những tin đồn đang lan truyền trên mạng về việc từ chức của mình.
Nghĩa khác
- lan truyền
- truyền nhiễm
- phổ biến
- truyền bá
- đang lưu hành