Kursäle
Nghĩa tiếng Việt: phòng hòa nhạc
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kursäle
Ví dụ
- Viele historische Kursäle werden heute für Konzerte genutzt. — Nhiều phòng hội trường spa lịch sử ngày nay được sử dụng cho các buổi hòa nhạc.
Nghĩa khác
- hội trường
- nhà hát
- phòng khiêu vũ
- phòng hội thảo
- phòng học