Kurdologie
Nghĩa tiếng Việt: ngành Kurd học
Phát âm (IPA): [kʊʁdoloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kurdologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kurdologie | |
| Akkusativ | Kurdologie | |
| Dativ | Kurdologie | |
| Genitiv | Kurdologie |
Ví dụ
- Kurdologie bzw. kurdische Studien im Sinne der Satzung meint die systematische Auseinandersetzung mit sozialwissenschaftlichen ebenso wie mit philologischen, historischen und künstlerischen Fragestellungen. — Kurdology hay nghiên cứu Kurd theo nghĩa của điều lệ là việc khảo sát một cách hệ thống các vấn đề khoa học xã hội cũng như ngữ văn học, lịch sử và nghệ thuật.
- Die Kurdologie untersucht u.a. die Geschichte der kurdischen Sprache. — Kurdology nghiên cứu, trong đó có, lịch sử của tiếng Kurd.
- Zu den bekanntesten Wissenschaftlern auf dem Feld der Kurdologie zählen Wladimir Minorski und Mohammad Mokri, die sich u. a. mit der Kurdischen Sprache befassten. — Trong số các nhà khoa học nổi tiếng nhất trong lĩnh vực Kurdology có Wladimir Minorski và Mohammad Mokri, những người đã nghiên cứu, trong đó có, tiếng Kurd.
Nghĩa khác
- die Wissenschaft von der kurdischen Sprache und Literatur