Kurantrag
Nghĩa tiếng Việt: đơn xin nghỉ dưỡng bệnh
Phát âm (IPA): [ˈkuːɐ̯ʔanˌtʁaːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kurantrag
Số nhiều: die Kuranträge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kurantrag | Kuranträge |
| Akkusativ | Kurantrag | Kuranträge |
| Dativ | Kuranträgen | |
| Genitiv | Kuranträge |
Ví dụ
- Mein Arzt hilft mir dabei, den Kurantrag vollständig auszufüllen. — Bác sĩ giúp tôi điền đầy đủ đơn xin đi điều dưỡng.