Kupferkabels
Nghĩa tiếng Việt: cáp đồng
Phát âm (IPA): [ˈkʊp͡fɐˌkaːbl̩s]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kupferkabels
Ví dụ
- Die hohe Leitfähigkeit des Kupferkabels ist für die Stromversorgung ideal. — Độ dẫn điện cao của cáp đồng là lý tưởng cho việc cung cấp điện.
Nghĩa khác
- dây đồng
- dây cáp đồng
- dây điện bằng đồng
- cáp điện bằng đồng