kupferhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa đồng
Phát âm (IPA): [ˈkʊp͡fɐˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kupferhaltiger | kupferhaltige |
| Akkusativ | kupferhaltigen | kupferhaltige |
| Dativ | kupferhaltigem | kupferhaltigen |
| Genitiv | kupferhaltigen | kupferhaltiger |
Ví dụ
- „Kupfer ist für viele Mikroorganismen bereits in geringen Konzentrationen toxisch, welche für Wirbeltiere unbedenklich sind. Daher […] sind Wasserendleitungen oft kupferhaltig.“ — “Đồng gây độc cho nhiều vi sinh vật ngay cả ở nồng độ thấp, mức độ vốn vô hại đối với động vật có xương sống. Do đó […] các đường ống dẫn nước cuối nguồn thường có chứa đồng.”
- „Herzog Albrecht ließ in den eigens dazu errichteten Münzstätten Linz und Enns stark kupferhaltige Pfennige prägen.“ — “Công tước Albrecht đã cho đúc những đồng pfennig chứa hàm lượng đồng cao tại các xưởng đúc tiền Linz và Enns được xây dựng riêng cho mục đích này.”
Nghĩa khác
- có đồng
- đồng
- hàm lượng đồng
- hợp kim đồng