Kunststoffverbrauch
Nghĩa tiếng Việt: tiêu thụ nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔffɛɐ̯ˌbʁaʊ̯x]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kunststoffverbrauch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunststoffverbrauch | |
| Akkusativ | Kunststoffverbrauch | |
| Dativ | Kunststoffverbrauch | |
| Genitiv | Kunststoffverbrauches |
Ví dụ
- „Nach einer Broschüre der Association of Plastics Manufacturers in Europe (APME) lag der industrielle Kunststoffverbrauch in Westeuropa 1999 bei 33,575 Mio. t. Packaging machte darin 13,464 Mio. t aus (40 %).“ — „Theo một cuốn tài liệu của Hiệp hội các nhà sản xuất nhựa châu Âu (APME), lượng tiêu thụ nhựa công nghiệp ở Tây Âu năm 1999 là 33,575 triệu tấn. Trong đó bao bì chiếm 13,464 triệu tấn (40%).“
- „Die Wiederaufbereitung von Medizintechnikprodukten reduziert den Kunststoffverbrauch um 40 %.“ — „Việc tái chế các sản phẩm thiết bị y tế giúp giảm 40% lượng tiêu thụ nhựa.“
- „Der Kunststoffverbrauch für den Fahrzeugbau wächst.“ — „Lượng tiêu thụ nhựa trong ngành sản xuất xe cộ đang tăng lên.“
Nghĩa khác
- sử dụng nhựa
- lượng nhựa tiêu thụ
- lượng nhựa sử dụng
- tiêu dùng nhựa