Kunststoffteils
Nghĩa tiếng Việt: phần nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfˌtaɪ̯ls]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kunststoffteils
Ví dụ
- Die Reparatur des beschädigten Kunststoffteils dauerte nur wenige Minuten. — Việc sửa chữa bộ phận bằng nhựa bị hỏng chỉ mất vài phút.
Nghĩa khác
- bộ phận nhựa
- sản phẩm nhựa
- chi tiết nhựa
- mảnh nhựa