Kunststoffteiles
Nghĩa tiếng Việt: phần nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfˌtaɪ̯ləs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kunststoffteiles
Ví dụ
- Die Beschädigung des Kunststoffteiles führte zum Ausfall des Geräts. — Hư hỏng của bộ phận nhựa đã dẫn đến sự cố của thiết bị.
Nghĩa khác
- sản phẩm nhựa
- chi tiết nhựa
- linh kiện nhựa
- bộ phận nhựa
- phụ tùng nhựa