Kunststoffspritzgussteil
Nghĩa tiếng Việt: chi tiết nhựa ép phun
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfˌʃpʁɪt͡sɡʊstaɪ̯l]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kunststoffspritzgussteil
Số nhiều: die Kunststoffspritzgussteile
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunststoffspritzgussteil | Kunststoffspritzgussteile |
| Akkusativ | Kunststoffspritzgussteil | Kunststoffspritzgussteile |
| Dativ | Kunststoffspritzgussteilen | |
| Genitiv | Kunststoffspritzgussteile |
Ví dụ
- „Wir haben in Zusammenarbeit mit unserem Kunden ein kleines aber feines Kunststoffspritzgussteil geschaffen, dass die Ohren schützt und für einen angenehmen Flug sorgt.“ — “Hợp tác với khách hàng, chúng tôi đã tạo ra một linh kiện ép phun nhựa nhỏ nhưng tinh xảo, giúp bảo vệ tai và mang lại chuyến bay dễ chịu.”
- „Als Hersteller für Kunststoffspritzgussteile aller Art fertigen wir für die Industrie die unterschiedlichsten Produkte.“ — “Là nhà sản xuất các loại linh kiện ép phun nhựa, chúng tôi chế tạo các sản phẩm đa dạng cho ngành công nghiệp.”
- „Dabei ist es unerheblich ob Sie nur ein einzelnes Bauteil, z.B. ein Kunststoffspritzgussteil, eine ganze Baugruppe oder ein ganzes Gerät oder eine Maschine benötigen.“ — “Việc quý khách chỉ cần một chi tiết đơn lẻ, ví dụ một linh kiện ép phun nhựa, hay cả một cụm lắp ráp, hoặc cả một thiết bị hay một cỗ máy là không quan trọng.”