Kunststoffschläuchen
Nghĩa tiếng Việt: ống nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfˌʃlɔɪ̯çn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kunststoffschläuchen
Số nhiều: die Kunststoffschläuchen
Ví dụ
- Das Wasser fließt durch die neuen Kunststoffschläuchen im Garten. — Nước chảy qua những ống nhựa mới trong vườn.
Nghĩa khác
- vòi nhựa
- ống plastic
- dây nhựa
- ống nhựa tổng hợp
- ống nhựa PVC