Kunststoffmöbel
Nghĩa tiếng Việt: nội thất nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfˌmøːbl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kunststoffmöbel
Số nhiều: die Kunststoffmöbel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunststoffmöbel | Kunststoffmöbel |
| Akkusativ | Kunststoffmöbel | Kunststoffmöbel |
| Dativ | Kunststoffmöbel | Kunststoffmöbeln |
| Genitiv | Kunststoffmöbels | Kunststoffmöbel |
Ví dụ
- „Kunststoffmöbel für den Garten sind in jedem Fall eine preisgünstige Variante, um sich ein stilvolles Paradies im Freien zu kreieren.“ — „Đồ nội thất nhựa cho sân vườn luôn là lựa chọn vừa túi tiền để tạo nên một không gian thiên đường ngoài trời đầy phong cách.“
- „Farbenfrohe und filigran anmutende Kunststoffmöbel sind derzeit bei der Gestaltung der Außenbereiche von Cafés und Restaurants besonders angesagt.“ — „Nội thất nhựa nhiều màu sắc với kiểu dáng thanh mảnh hiện đang rất được ưa chuộng trong thiết kế không gian ngoài trời của các quán cà phê và nhà hàng.“
- „Besonders in Wohnungen erleben Kunststoffmöbel ein Revival und sind wieder schicke Eyecatcher.“ — „Đặc biệt trong các căn hộ, nội thất nhựa đang có sự trở lại mạnh mẽ và tiếp tục là điểm nhấn đầy phong cách.“