Kunststofflüfter
Nghĩa tiếng Việt: quạt nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfˌlʏftɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kunststofflüfter
Số nhiều: die Kunststofflüfter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunststofflüfter | Kunststofflüfter |
| Akkusativ | Kunststofflüfter | Kunststofflüfter |
| Dativ | Kunststofflüfter | Kunststofflüftern |
| Genitiv | Kunststofflüfters | Kunststofflüfter |
Ví dụ
- „Kunststofflüfter können in Baureihen zusammengefasst werden, solange die Ausführung sich lediglich durch unterschiedliche Größen unterscheiden und nicht konstruktiv.“ — "Các quạt nhựa có thể được xếp chung vào các dòng sản phẩm, miễn là các mẫu chỉ khác nhau về kích thước chứ không khác nhau về kết cấu."
- „Ein Kunststofflüfter sorgt für die Kühlung der Motoren.“ — "Một chiếc quạt nhựa đảm nhận việc làm mát cho các động cơ."
- „Die Buchse des Kunststofflüfters auf eine Heizplatte legen und auf maximal 80 °C erwärmen. Der Kunststofflüfter darf dabei keinen direkten Kontakt mit der Heizplatte haben!“ — "Đặt ống lót của quạt nhựa lên một đĩa nhiệt và làm nóng tối đa đến 80 °C. Trong quá trình đó quạt nhựa tuyệt đối không được tiếp xúc trực tiếp với đĩa nhiệt!"
Nghĩa khác
- quạt thông gió bằng nhựa
- máy thông gió nhựa
- thông gió nhựa
- quạt bằng nhựa
- quạt làm từ nhựa