Kunststoffformteil
Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm nhựa đúc
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstˌʃtɔfˌfɔʁmtaɪ̯l]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kunststoffformteil
Số nhiều: die Kunststoffformteile
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunststoffformteil | Kunststoffformteile |
| Akkusativ | Kunststoffformteil | Kunststoffformteile |
| Dativ | Kunststoffformteil | Kunststoffformteilen |
| Genitiv | Kunststoffformteils | Kunststoffformteile |
Ví dụ
- „Der Schwerpunkt liegt bei hochwertigen und technisch anspruchsvollen Kunststoffformteilen, etwa Steckverbinder für Automobil- und Elektronikindustrie.“ — Trọng tâm nằm ở các chi tiết đúc bằng nhựa chất lượng cao và đòi hỏi kỹ thuật phức tạp, chẳng hạn như đầu nối cho ngành công nghiệp ô tô và điện tử.
- „Im Mittelpunkt der Vorträge stehen die Anforderungen und Gestaltungsmöglichkeiten bei der Entwicklung, Fertigung und erfolgreichen Realisierung von Kunststoffformteilen.“ — Trọng tâm của các bài thuyết trình là những yêu cầu và khả năng thiết kế trong việc phát triển, sản xuất và hiện thực hóa thành công các chi tiết đúc bằng nhựa.
- „Ziel ist es den Teilnehmern aufzuzeigen, wie überzogene Forderungen und unnötige «Angst-Toleranzen» bei der Gestaltung von Kunststoffformteilen zu vermeiden.“ — Mục tiêu là chỉ ra cho các học viên cách tránh những yêu cầu quá mức và mức dung sai an toàn không cần thiết trong thiết kế các chi tiết đúc bằng nhựa.
Nghĩa khác
- phần ép nhựa
- chi tiết nhựa
- sản phẩm nhựa
- bộ phận nhựa
- khuôn nhựa