Kunststoffbehältern
Nghĩa tiếng Việt: thùng nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfbəˌhɛltɐn]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kunststoffbehältern
Ví dụ
- Wir lagern die frischen Lebensmittel in dichten Kunststoffbehältern. — Chúng tôi lưu trữ thực phẩm tươi sống trong các hộp nhựa kín.
Nghĩa khác
- bình nhựa
- hộp nhựa
- chai nhựa
- vật chứa bằng nhựa
- chứa nhựa