Kunststoffauto
Nghĩa tiếng Việt: xe nhựa
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstʃtɔfˌʔaʊ̯to]
danh từ · trình độ B2
Giống: das Kunststoffauto
Số nhiều: die Kunststoffautos
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunststoffauto | Kunststoffautos |
| Akkusativ | Kunststoffauto | Kunststoffautos |
| Dativ | Kunststoffauto | Kunststoffautos |
| Genitiv | Kunststoffautos | Kunststoffautos |
Ví dụ
- „Das erste Kunststoffauto der Welt, der K67, passt sowohl zum Lebensgefühl als auch zur Optik der “creme-21-igen” 70er Jahre: Es besticht ebenfalls durch orangefarbenen Lack in knalligstem RAL-2000.“ — „Chiếc xe hơi bằng nhựa đầu tiên trên thế giới, K67, vừa phù hợp với phong cách sống vừa hợp với thẩm mỹ của những năm 70 đậm chất “Creme 21”: Nó cũng gây ấn tượng mạnh bởi lớp sơn màu cam rực rỡ chuẩn mã RAL-2000.“
- „Angetrieben wird das Kunststoffauto durch einen Elektromotor mit Lithium-Ionen-Akku.“ — „Chiếc xe bằng nhựa được vận hành bằng động cơ điện sử dụng pin lithium-ion.“
- „Besonders willkommen sind 2015 französische Kunststoffautos, Matra ist Ehrenmarke.“ — „Những chiếc xe bằng nhựa của Pháp đặc biệt được chào đón vào năm 2015, Matra là thương hiệu danh dự.“
Nghĩa khác
- ô tô nhựa
- xe hơi nhựa