Kunststoffanlagenbau
Nghĩa tiếng Việt: chế tạo máy móc nhựa
Phát âm (IPA): [ˌkʊnstʃtɔfˈanlaːɡn̩baʊ̯]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kunststoffanlagenbau
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunststoffanlagenbau | |
| Akkusativ | Kunststoffanlagenbau | |
| Dativ | Kunststoffanlagenbau | |
| Genitiv | Kunststoffanlagenbaues |
Ví dụ
- „Der Kunststoffanlagenbau mit individuellen Anforderungen kann auf ein breites Ventilprogramm von diversen Lieferanten zugreifen.“ — Ngành chế tạo thiết bị nhựa theo yêu cầu riêng có thể tiếp cận danh mục van đa dạng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
- „Der Kunststoffanlagenbau in der Industrie nimmt ein immer größer werdendes Einsatzfeld in Anspruch.“ — Ngành chế tạo thiết bị nhựa trong công nghiệp đang ngày càng mở rộng phạm vi ứng dụng.
- Die plasto-tec GmbH ist ein am Markt gut eingeführtes, dynamisches Unternehmen im Kunststoffanlagenbau mit Sitz in Mautern. — plasto-tec GmbH là một doanh nghiệp năng động, có chỗ đứng vững chắc trên thị trường trong lĩnh vực chế tạo thiết bị nhựa, có trụ sở tại Mautern.
Nghĩa khác
- sản xuất thiết bị nhựa
- công nghệ nhựa
- chế tạo thiết bị nhựa
- thiết bị nhựa
- nhà máy nhựa