Kunstname
Nghĩa tiếng Việt: nghệ danh; tên hư cấu
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstˌnaːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kunstname
Số nhiều: die Kunstnamen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunstname | Kunstnamen |
| Akkusativ | Kunstnamen | Kunstnamen |
| Dativ | Kunstnamen | Kunstnamen |
| Genitiv | Kunstnamens | Kunstnamen |
Ví dụ
- „Dies gilt insbesondere bei pharmazeutischen Produkten, wo vor allem mit sogenannten Kunstnamen gearbeitet wird.“ — Điều này đặc biệt đúng với các sản phẩm dược phẩm, nơi chủ yếu sử dụng các tên gọi tự đặt.