Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kunstluft

Nghĩa tiếng Việt: không khí nhân tạo

Phát âm (IPA): [ˈkʊnstˌlʊft]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Kunstluft

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKunstluft
AkkusativKunstluft
DativKunstluft
GenitivKunstluft

Ví dụ

Nghĩa khác