Kunstkork
Nghĩa tiếng Việt: nút bần
Phát âm (IPA): [ˈkʊnstkɔʁk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kunstkork
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kunstkork | |
| Akkusativ | Kunstkork | |
| Dativ | Kunstkork | |
| Genitiv | Kunstkorks |
Ví dụ
- Viele Weinflaschen werden heutzutage mit einem praktischen Kunstkork verschlossen. — Ngày nay, nhiều chai rượu vang được đậy bằng nút bần nhân tạo tiện lợi.
Nghĩa khác
- cùi nút bần
- vỏ cây bần
- bấc
- cục bấc
- cork nghệ thuật