Kundenanruf
Nghĩa tiếng Việt: cuộc gọi của khách hàng
Phát âm (IPA): [ˈkʊndn̩ˌʔanʁuːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kundenanruf
Số nhiều: die Kundenanrufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kundenanruf | Kundenanrufe |
| Akkusativ | Kundenanruf | Kundenanrufe |
| Dativ | Kundenanruf | Kundenanrufen |
| Genitiv | Kundenanrufe |
Ví dụ
- „Manchmal kam er schon sehr früh morgens, setzte sich in die Telefonzentrale und beantwortete selbst Kundenanrufe.“ — „Thỉnh thoảng ông đến từ rất sớm, ngồi vào bàn tổng đài và tự mình trả lời các cuộc gọi của khách hàng.“