kulturalistisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc chủ nghĩa văn hóa
Phát âm (IPA): [kʊltuʁaˈlɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kulturalistischer | kulturalistische |
| Akkusativ | kulturalistischen | kulturalistische |
| Dativ | kulturalistischem | kulturalistischen |
| Genitiv | kulturalistischen | kulturalistischer |
Ví dụ
- „Thilo Sarrazin und Springer berieseln seit Wochen das Volk kulturalistisch und sozialrassistisch.“ — „Thilo Sarrazin và Springer suốt nhiều tuần qua đã nhồi nhét vào đầu người dân những tư tưởng mang tính phân biệt văn hóa và phân biệt chủng tộc xã hội.“
- „Wenn man aber wie Sarrazin, von "Kopftuchmädchen" spricht und kulturalistisch und biologistisch argumentiert, dann spricht man diese Menschen viel leichter an.“ — „Nhưng nếu người ta dùng những từ như 'cô gái trùm khăn' như Sarrazin và lập luận theo hướng phân biệt văn hóa lẫn sinh học, thì sẽ tiếp cận những người này dễ dàng hơn nhiều.“
- „Das hat die Vorinstanz nicht begriffen, die kulturalistisch argumentierte und augenscheinlich das Gebot der Religionsfreiheit (positiver wie negativer) nicht durchdrungen hatte.“ — „Tòa cấp dưới đã không hiểu được điều đó, họ lập luận theo thuyết duy văn hóa và rõ ràng chưa thấu suốt nguyên tắc tự do tôn giáo (cả mặt tích cực lẫn tiêu cực).“