Kultsprache
Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ phụng vụ
Phát âm (IPA): [ˈkʊltˌʃpʁaːxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kultsprache
Số nhiều: die Kultsprachen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kultsprache | Kultsprachen |
| Akkusativ | Kultsprache | Kultsprachen |
| Dativ | Kultsprache | Kultsprachen |
| Genitiv | Kultsprache | Kultsprachen |
Ví dụ
- Danach fungierte es nur mehr als Sprache der Heiligen Schrift, als priesterliche Kultsprache und als Bildungssprache der jüdischen Elite. — Sau đó, nó chỉ còn đóng vai trò là ngôn ngữ của Kinh Thánh, ngôn ngữ thờ tự của giới tư tế và ngôn ngữ học thuật của tầng lớp tinh hoa Do Thái.
- Mit der Kultsprache verbunden ist eine besondere Funktion zum Schutz des Heiligen. — Gắn liền với ngôn ngữ thờ tự là một chức năng đặc biệt nhằm bảo vệ cái Thiêng.
- Gerade der Unterschied zwischen den hebräischen Namen in den Graffiti aus der Synagoge und den mehrheitlich deutschen Namen auf den Namenslisten der Archäologischen Zone zeigt, dass Hebräisch als Kultur- und Kultsprache verwendet wurde, parallel zur Verwendung von Latein in der christlichen Gesellschaft. — Chính sự khác biệt giữa các tên tiếng Hê-bơ-rơ trong các hình vẽ graffiti ở giáo đường Do Thái và phần lớn các tên tiếng Đức trong các danh sách tên của Khu khảo cổ cho thấy tiếng Hê-bơ-rơ đã được dùng như một ngôn ngữ của văn hóa và nghi lễ, song song với việc sử dụng tiếng Latinh trong xã hội Kitô giáo.
Nghĩa khác
- Sprache, die für kultische Zwecke verwendet wird