kulminierend
Nghĩa tiếng Việt: tột đỉnh
Phát âm (IPA): [kʊlmiˈniːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Spannungen stiegen stetig, kulminierend in einem großen Streit. — Căng thẳng tăng đều đặn, đỉnh điểm là một cuộc tranh cãi lớn.
Nghĩa khác
- cao điểm
- chấm dứt
- đỉnh điểm
- tột cùng
- chót vót