Kugelscheibe
Nghĩa tiếng Việt: đệm chỏm cầu
Phát âm (IPA): [ˈkuːɡl̩ˌʃaɪ̯bə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kugelscheibe
Số nhiều: die Kugelscheiben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kugelscheibe | Kugelscheiben |
| Akkusativ | Kugelscheibe | Kugelscheiben |
| Dativ | Kugelscheibe | Kugelscheiben |
| Genitiv | Kugelscheibe | Kugelscheiben |
Ví dụ
- Die Eigenschaften einer Kugelscheibe lassen sich mathematisch berechnen. — Các đặc tính của đệm cầu lồi có thể được tính toán bằng toán học.
- Die Kugelscheibe wird in eine Kegelpfanne gelegt. — Đệm cầu lồi được đặt vào trong một đệm nón.
- „Eine zusätzliche Sicherheit bieten die im Maschinenbau üblichen Unterlegscheiben nach DIN 6319, bei denen eine Kugelscheibe und eine Kegelpfanne ineinandergreifen (Abb 16c).“ — Các vòng đệm theo tiêu chuẩn DIN 6319 thường dùng trong cơ khí chế tạo, trong đó một đệm cầu lồi và một đệm nón khớp vào nhau (Hình 16c), mang lại độ an toàn bổ sung.