Kugelkopfmaschine
Nghĩa tiếng Việt: máy cán thép tròn
Phát âm (IPA): [ˈkuːɡl̩kɔp͡fmaˌʃiːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kugelkopfmaschine
Số nhiều: die Kugelkopfmaschinen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kugelkopfmaschine | Kugelkopfmaschinen |
| Akkusativ | Kugelkopfmaschine | Kugelkopfmaschinen |
| Dativ | Kugelkopfmaschine | Kugelkopfmaschinen |
| Genitiv | Kugelkopfmaschine | Kugelkopfmaschinen |
Ví dụ
- Im Büro stand früher eine moderne Kugelkopfmaschine. — Trong văn phòng trước đây có một chiếc máy đánh chữ đầu tròn hiện đại.
Nghĩa khác
- máy cán bi
- máy cán ống tròn
- máy tạo hạt tròn
- máy vo viên
- máy ép viên bi