Kühlcontainerschiff
Nghĩa tiếng Việt: tàu container lạnh
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kühlcontainerschiff
Số nhiều: die Kühlcontainerschiffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kühlcontainerschiff | Kühlcontainerschiffe |
| Akkusativ | Kühlcontainerschiff | Kühlcontainerschiffe |
| Dativ | Kühlcontainerschiff | Kühlcontainerschiffen |
| Genitiv | Kühlcontainerschiffes | Kühlcontainerschiffe |
Ví dụ
- „Heute dominieren Kühlcontainer bzw. Kühlcontainerschiffe sowie Tankcontainer für flüssige oder gasförmige Produkte.“ — "Ngày nay, container lạnh hoặc tàu chở container lạnh cũng như container bồn chứa các sản phẩm lỏng hoặc khí đang chiếm ưu thế."
- „Die "Botany" ist eines der weltgrößten Kühlcontainerschiffe.“ — "Tàu 'Botany' là một trong những tàu chở container lạnh lớn nhất thế giới."
- „Einen besonders hohen Strombedarf auch während der Hafenliegezeit haben Kreuzfahrtschiffe und Kühlcontainerschiffe.“ — "Tàu du lịch và tàu chở container lạnh có nhu cầu sử dụng điện đặc biệt cao ngay cả trong thời gian cập cảng."
Nghĩa khác
- tàu chở container lạnh
- tàu container đông lạnh
- tàu chở container đông lạnh
- tàu lạnh