Küchenschere
Nghĩa tiếng Việt: kéo nhà bếp
Phát âm (IPA): [ˈkʏçn̩ˌʃeːʁə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Küchenschere
Số nhiều: die Küchenscheren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Küchenschere | Küchenscheren |
| Akkusativ | Küchenschere | Küchenscheren |
| Dativ | Küchenschere | Küchenscheren |
| Genitiv | Küchenschere | Küchenscheren |
Ví dụ
- „Er hielt den mageren roten Körper hoch, der so wund und nackt war, schnitt mit einer Küchenschere die Nabelschnur durch und hüllte seinen Sohn in ein Handtuch.“ — „Anh nâng thân hình gầy gò, đỏ hỏn, trần truồng và còn đau rát lên, dùng kéo làm bếp cắt dây rốn rồi bọc con trai vào một chiếc khăn tắm.“