Küchendeutsch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Đức nhà bếp
Phát âm (IPA): [ˈkʏçn̩ˌdɔɪ̯tʃ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Küchendeutsch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Küchendeutsch | |
| Akkusativ | (das) Küchendeutsch | |
| Dativ | (dem) Küchendeutsch | |
| Genitiv | (des) Küchendeutsch |
Ví dụ
- Sie spricht noch Küchendeutsch. — Cô ấy vẫn nói kiểu tiếng Đức bếp núc.
- Das Küchendeutsche ist verwandt mit dem Südwesterdeutschen. — Tiếng Đức bếp núc có quan hệ với phương ngữ Đức Tây Nam.
Nghĩa khác
- tiếng Đức bồi
- tiếng Đức phổ thông
- tiếng Đức kiểu nhà bếp
- kiểu nhà bếp
- nhà bếp