kuchenähnlich
Nghĩa tiếng Việt: giống bánh ngọt
Phát âm (IPA): [ˈkuːxn̩ˌʔɛːnlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kuchenähnlicher | kuchenähnliche |
| Akkusativ | kuchenähnlichen | kuchenähnliche |
| Dativ | kuchenähnlichem | kuchenähnlichen |
| Genitiv | kuchenähnlichen | kuchenähnlicher |
Ví dụ
- „Zuppa ist in Italien die Bezeichnung für mehrere Desserts, die mit Biskuit oder kuchenähnlich zubereitet werden.“ — “Ở Ý, Zuppa là tên gọi của một số món tráng miệng được chế biến với bánh bông lan hoặc dạng giống bánh ngọt.”
- „Das kuchenähnliche Teil schmeckte leicht süßlich und erinnerte an den Geschmack von Muffins.“ — “Thứ giống bánh ngọt đó có vị hơi ngọt và gợi nhớ đến hương vị của bánh muffin.”