Kubist
Nghĩa tiếng Việt: họa sĩ lập thể
Phát âm (IPA): [kuˈbɪst]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kubist
Số nhiều: die Kubisten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kubist | Kubisten |
| Akkusativ | Kubisten | Kubisten |
| Dativ | Kubisten | Kubisten |
| Genitiv | Kubisten | Kubisten |
Ví dụ
- „Im »Sturm« wurde die neue Kunst der Futuristen und Kubisten und vor allem der Expressionismus propagiert, der Aufstand gegen die wilhelminische Fassadenprotzerei.“ — „Trên tạp chí »Der Sturm«, nghệ thuật mới của các nghệ sĩ vị lai, lập thể và đặc biệt là trường phái biểu hiện đã được cổ súy, như một cuộc nổi dậy chống lại sự phô trương hào nhoáng bên ngoài thời Wilhelmine.“