Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kubist

Nghĩa tiếng Việt: họa sĩ lập thể

Phát âm (IPA): [kuˈbɪst]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Kubist

Số nhiều: die Kubisten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKubistKubisten
AkkusativKubistenKubisten
DativKubistenKubisten
GenitivKubistenKubisten

Ví dụ